成人向

成人向
chéngrénxiàng
thành nhân hướng

dành cho người lớn; nội dung người lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dành cho người lớn; nội dung người lớn

    • Bộ phim này dành cho người lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.