戏说剧

戏说剧
shuō
hí thuyết kịch

phim truyền hình cổ trang hư cấu; kịch lịch sử dã sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim truyền hình cổ trang hư cấu; kịch lịch sử dã sử

    • Tôi thích xem phim cổ trang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.