戏言

戏言
yán
hí ngôn

lời nói đùa; lời bông đùa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời nói đùa; lời bông đùa

    • Đây chỉ là lời nói đùa, đừng coi là thật.

  2. động từ

    lời nói đùa; lời nói vui

    • Anh ấy không bao giờ nói đùa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.