戏码

戏码
hí mã

tiết mục; (bóng) màn kịch; kịch bản (trong thực tế)

1 nghĩa#47251
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiết mục; (bóng) màn kịch; kịch bản (trong thực tế)

    • Vở kịch này rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.