戏侮

戏侮
hí vũ

xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục

    • Anh ấy thích sỉ nhục người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.