/
戊寅
戊寅
mậu dần
năm Mậu Dần (năm thứ 15 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1998 hoặc 2058)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Mậu Dần (năm thứ 15 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1998 hoặc 2058)
- 。
Năm Mậu Dần là năm sinh của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
戊寅
Phồn thể戊
mậu dần
năm Mậu Dần (năm thứ 15 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1998 hoặc 2058)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Mậu Dần (năm thứ 15 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1998 hoặc 2058)
- 。
Năm Mậu Dần là năm sinh của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao