慧星

慧星
huìxīng
tuệ tinh

sao chổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sao chổi(kế thừa)

    一种天体,有明亮的头部和长尾巴,绕太阳运动yī zhǒng tiāntǐ, yǒu míngliàng de tóubù hé cháng wěiba, rào tàiyáng yùndòng

    • Sao chổi tỏa sáng trên bầu trời đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.