/
彗星
彗星
tuệ tinh
sao chổi
1 nghĩa#12154
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sao chổi
中一种天体,有明亮的头部和长尾巴,绕太阳运动yī zhǒng tiāntǐ, yǒu míngliàng de tóubù hé cháng wěiba, rào tàiyáng yùndòng
- 。
Sao chổi tỏa sáng trên bầu trời đêm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
彗星
Phồn thể彗
tuệ tinh
sao chổi
1 nghĩa#12154
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sao chổi
中一种天体,有明亮的头部和长尾巴,绕太阳运动yī zhǒng tiāntǐ, yǒu míngliàng de tóubù hé cháng wěiba, rào tàiyáng yùndòng
- 。
Sao chổi tỏa sáng trên bầu trời đêm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 当dānglà; (văn) chính là
- 归guītrở về; quay lại
- 录lùghi chép; ghi lại; hồ sơ; nhật ký
- 灵língnhanh; tốc độ; mau
- 寻xúntìm; tìm kiếm
- 汇huìdạng khác của 匯|汇[hui4]
- 刍chúcắt cỏ; cỏ (khô)
- 彐jìbộ Kệ (đầu lợn, bộ thủ Khang Hi 58)
- 彑jìđầu lợn (bộ thủ trong chữ Hán)
- 彖tuànđoán quẻ; bói toán (dùng quẻ trong Kinh Dịch)
- 彗huìcái chổi
- 彘zhìlợn; heo (văn)