慢速
慢速
mạn tốc
tốc độ chậm; chậm
1 nghĩa#48979
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốc độ chậm; chậm
- 。
Xin hãy lái xe chậm.
Đang tải…
慢速
Phồn thể慢
mạn tốc
tốc độ chậm; chậm
1 nghĩa#48979
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốc độ chậm; chậm
- 。
Xin hãy lái xe chậm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.