Tới nội dung chính

慢速

慢速
mànsù
mạn tốc

tốc độ chậm; chậm

1 nghĩa#48979
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tốc độ chậm; chậm

    • 。

      Xin hãy lái xe chậm.

慢
màn
mạn
BỘ THỦ⼼
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu