慕道友

慕道友
dàoyǒu
mộ đạo hữu

người tìm hiểu đạo; người đang tìm hiểu tôn giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người tìm hiểu đạo; người đang tìm hiểu tôn giáo

    • Anh ấy là một người tìm hiểu đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.