慕斯

慕斯
mộ tư

bánh mousse; kem mousse

1 nghĩa#41062
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh mousse; kem mousse

    • Tôi thích ăn mousse sô cô la.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.