慈石

慈石
shí
từ thạch

đá nam châm; magnetit (Fe3O4)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá nam châm; magnetit (Fe3O4)

    • Từ thạch là một loại nam châm tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.