愧色

愧色
kuì
quý sắc

vẻ mặt xấu hổ; nét mặt ngượng ngùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vẻ mặt xấu hổ; nét mặt ngượng ngùng

    • Trên mặt anh ấy lộ ra vẻ xấu hổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.