意欲

意欲
ý dục

có ý định; muốn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    có ý định; muốn

    • Anh ấy có ý định từ chức.

  2. danh từ

    muốn; có ý định; ý muốn

    • Ý muốn của anh ấy rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.