意向书

意向书
xiàngshū
ý hướng thư

thư bày tỏ ý định; thư ý hướng (thương mại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư bày tỏ ý định; thư ý hướng (thương mại)

    • Chúng tôi đã ký thư ý định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.