想想看

想想看
xiǎngxiǎngkàn
tưởng tưởng khán

hãy suy nghĩ xem; thử nghĩ xem

1 nghĩa#6637
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hãy suy nghĩ xem; thử nghĩ xem

    停下来思考一下;仔细考虑tíngxiàlái sīkǎo yīxià; zǐxì kǎolǜ

    • Bạn nghĩ lại xem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tương(nhìn nhau, lẫn nhau)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.