惬意

惬意
qiè
khiếp ý

dễ chịu; thỏa mãn; hài lòng

1 nghĩa#23157
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dễ chịu; thỏa mãn; hài lòng

    • Anh ấy trông rất hài lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.