Tới nội dung chính

惨重

惨重
cǎnzhòng
thảm trọng

ghê gớm; kinh khủng; không thể nào (được)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33958
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ghê gớm; kinh khủng; không thể nào (được)

    • 。

      Trận động đất này gây thiệt hại nặng nề.

惨
cǎn
thảm
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu