Tới nội dung chính

惨烈

惨烈
cǎnliè
thảm liệt

khốc liệt; thảm khốc

2 nghĩa#34399
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khốc liệt; thảm khốc

    • 。

      Cuộc chiến này rất khốc liệt.

  2. 貳形tính từ

    khắc nghiệt; nghiêm khắc; tàn khốc

惨
cǎn
thảm
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu