惨烈
惨烈
thảm liệt
khốc liệt; thảm khốc
2 nghĩa#34399
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khốc liệt; thảm khốc
- 。
Cuộc chiến này rất khốc liệt.
- 貳形tính từ
khắc nghiệt; nghiêm khắc; tàn khốc
Đang tải…
惨烈
Phồn thể慘烈
thảm liệt
khốc liệt; thảm khốc
2 nghĩa#34399
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khốc liệt; thảm khốc
- 。
Cuộc chiến này rất khốc liệt.
- 貳形tính từ
khắc nghiệt; nghiêm khắc; tàn khốc
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.