惜别

惜别
bié
tích biệt

lưu luyến; bịn rịn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu luyến; bịn rịn

    • Họ lưu luyến chia tay ở nhà ga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.