惊风

惊风
jīngfēng
kinh phong

chứng kinh phong (co giật ở trẻ em, đặc biệt dưới 5 tuổi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng kinh phong (co giật ở trẻ em, đặc biệt dưới 5 tuổi)

    • Co giật ở trẻ em là một bệnh phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.