惊险片

惊险片
jīngxiǎnpiàn
kinh hiểm phiến

phim kinh dị; phim hồi hộp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim kinh dị; phim hồi hộp

    • Tôi thích xem phim kinh dị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.