惊逃

惊逃
jīngtáo
kinh đào

hoảng loạn bỏ chạy; tháo chạy vì kinh hãi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hoảng loạn bỏ chạy; tháo chạy vì kinh hãi

    • Đàn bò đã bỏ chạy tán loạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.