惊蛰

惊蛰
Jīngzhé
kinh trập

Kinh Trập (tiết thứ 3 trong 24 tiết khí, khoảng 6–20 tháng 3)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kinh Trập (tiết thứ 3 trong 24 tiết khí, khoảng 6–20 tháng 3)

    • Kinh Trập là một trong hai mươi bốn tiết khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.