惊痫

惊痫
jīngxián
kinh giản

bệnh động kinh; bệnh giản phong (khẩu ngữ cho epilepsy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh động kinh; bệnh giản phong (khẩu ngữ cho epilepsy)

    • Anh ấy mắc bệnh động kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.