惊涛

惊涛
jīngtāo
kinh đào

sóng dữ; sóng cuồn cuộn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng dữ; sóng cuồn cuộn

    • Bờ biển có sóng dữ.

  2. danh từ

    sóng dữ; sóng cuồng

    • Trên mặt biển nổi lên những con sóng dữ dội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.