惊梦

惊梦
jīngmèng
kinh mộng

tỉnh mộng; giật mình thoát khỏi giấc mơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tỉnh mộng; giật mình thoát khỏi giấc mơ

    • Tôi tỉnh dậy từ một cơn ác mộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.