- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)HÌNH THANH
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
chim sợ cành cong; người đã từng bị tổn thương thì dễ hoảng sợ [thành ngữ]
chim sợ cành cong; người đã từng bị tổn thương thì dễ hoảng sợ [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy là một con chim sợ cành cong.
chim sợ cung (người dễ hoảng sợ vì đã từng bị tổn thương) [thành ngữ]
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
chim sợ cành cong; người đã từng bị tổn thương thì dễ hoảng sợ [thành ngữ]
chim sợ cành cong; người đã từng bị tổn thương thì dễ hoảng sợ [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy là một con chim sợ cành cong.
chim sợ cung (người dễ hoảng sợ vì đã từng bị tổn thương) [thành ngữ]
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.