情谊

情谊
qíng
tình nghị

tình nghĩa; tình bạn; tình đồng chí

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28924
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình nghĩa; tình bạn; tình đồng chí

    • Giữa chúng tôi có tình bạn sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tình cảm)BỘ
  • thanh(xanh trong, thuần khiết)HÌNH THANH

Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.