悲报

悲报
bēibào
bi báo

tin buồn; tin xấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin buồn; tin xấu

    • Tôi nghe được một tin buồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.