断崖

断崖
duàn
đoạn nhai

vách đá dựng đứng; vực thẳm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vách đá dựng đứng; vực thẳm

    • Vách đá rất dốc.

  2. danh từ

    vách đá dựng đứng; vực thẳm

    • Anh ấy đứng ở rìa vách đá.

  3. danh từ

    vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.