- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
vui vẻ; hạnh phúc
vui vẻ; hạnh phúc
Cô ấy mang vẻ mặt vui vẻ.
thỏa mãn; mãn nguyện
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
vui vẻ; hạnh phúc
vui vẻ; hạnh phúc
Cô ấy mang vẻ mặt vui vẻ.
thỏa mãn; mãn nguyện
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.