悦纳

悦纳
yuè
duyệt nạp

vui lòng chấp nhận; sẵn lòng đón nhận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vui lòng chấp nhận; sẵn lòng đón nhận

    • Tôi chấp nhận kết quả này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.