悠久

悠久
yōujiǔ
du cửu

lâu đời; lâu dài (truyền thống, lịch sử,...)

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30584
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lâu đời; lâu dài (truyền thống, lịch sử,...)

    • Trung Quốc có lịch sử lâu đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.