悔婚

悔婚
huǐhūn
hối hôn

hủy hôn ước; thất hứa hôn nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hủy hôn ước; thất hứa hôn nhân

    • Anh ấy đã hủy hôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.