/
悍妇
悍妇
hãn phụ
đàn bà hung hãn; vợ dữ; ác phụ
2 nghĩa#47632
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đàn bà hung hãn; vợ dữ; ác phụ
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ hung dữ.
- 貳名danh từ
người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá
- 。
Cô ấy là một người đàn bà đanh đá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
悍妇
Phồn thể悍婦
hãn phụ
đàn bà hung hãn; vợ dữ; ác phụ
2 nghĩa#47632
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đàn bà hung hãn; vợ dữ; ác phụ
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ hung dữ.
- 貳名danh từ
người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá
- 。
Cô ấy là một người đàn bà đanh đá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù