悍妇

悍妇
hàn
hãn phụ

đàn bà hung hãn; vợ dữ; ác phụ

2 nghĩa#47632
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn bà hung hãn; vợ dữ; ác phụ

    • Cô ấy là một người phụ nữ hung dữ.

  2. danh từ

    người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá

    • Cô ấy là một người đàn bà đanh đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.