/
悉尼
悉尼
tất ni
Sydney (thành phố lớn nhất Úc, thủ phủ bang New South Wales)
1 nghĩa#15801
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Sydney (thành phố lớn nhất Úc, thủ phủ bang New South Wales)
- 。
Sydney là thành phố lớn nhất của Úc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
悉尼
Phồn thể悉
tất ni
Sydney (thành phố lớn nhất Úc, thủ phủ bang New South Wales)
1 nghĩa#15801
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Sydney (thành phố lớn nhất Úc, thủ phủ bang New South Wales)
- 。
Sydney là thành phố lớn nhất của Úc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù