恻隐之心

恻隐之心
yǐnzhīxīn
trắc ẩn chi tâm

nhân ái; lòng nhân từ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân ái; lòng nhân từ

    • Lòng trắc ẩn ai cũng có.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.