- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))HỘI Ý
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
nhân ái; lòng nhân từ
nhân ái; lòng nhân từ
Lòng trắc ẩn ai cũng có.
nhân ái; lòng nhân từ
nhân ái; lòng nhân từ
Lòng trắc ẩn ai cũng có.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.