- 口khẩu(miệng)BỘ
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)HÌNH THANH
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
sản dịch (y) (dịch tiết sau sinh)
sản dịch (y) (dịch tiết sau sinh)
Sản dịch là chất tiết ra từ tử cung sau sinh.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
sản dịch (y) (dịch tiết sau sinh)
sản dịch (y) (dịch tiết sau sinh)
Sản dịch là chất tiết ra từ tử cung sau sinh.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.