息争

息争
zhēng
tức tranh

chấm dứt tranh chấp; giải quyết bất đồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chấm dứt tranh chấp; giải quyết bất đồng

    • Họ đã hòa giải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.