恬静

恬静
tiánjìng
điềm tĩnh

yên tĩnh; tĩnh lặng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    yên tĩnh; tĩnh lặng

    • Cô ấy thích cuộc sống yên tĩnh.

  2. tính từ

    bình thản; yên tĩnh

    • Cô ấy thích cuộc sống yên bình.

  3. tính từ

    yên tĩnh; thản nhiên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.