恩俸

恩俸
ēnfèng
ân bổng

lương hưu ban ân; bổng lộc ban thưởng (theo ân điển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương hưu ban ân; bổng lộc ban thưởng (theo ân điển)

    • Anh ấy đang nhận lương hưu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.