恒星

恒星
héngxīng
hằng tinh

sao (cố định); hằng tinh

1 nghĩa#6014
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sao (cố định); hằng tinh

    天空中能发光的球形天体,位置相对不变tiānkōng zhōng néng fāguāng de qiúxíng tiāntǐ、wèizhì xiāngduì búbiàn

    • Mặt trời là một ngôi sao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.