恐袭

恐袭
kǒng
khủng tập

tấn công khủng bố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấn công khủng bố

    • Cuộc tấn công khủng bố này đã gây ra thương vong lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.