恋歌

恋歌
liàn
luyến ca

tình ca; bài hát tình yêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình ca; bài hát tình yêu

    • Tôi thích nghe nhạc tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.