总集

总集
zǒng
tổng tập

tổng tập; tuyển tập tổng hợp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng tập; tuyển tập tổng hợp

    • Đây là một tổng tập.

  2. danh từ

    tổng tập; tuyển tập

    • Đây là một tuyển tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.