总览

总览
zǒnglǎn
tổng lãm

tổng quan; cái nhìn tổng quát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng quan; cái nhìn tổng quát

    • Xin hãy cho tôi một cái nhìn tổng quan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.