总线

总线
zǒngxiàn
tổng tuyến

tổng tuyến; bus

1 nghĩa#41338
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng tuyến; bus

    • Bus là một phần quan trọng của máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.