总分

总分
zǒngfēn
tổng phân

tổng điểm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng điểm

    • Điểm tổng kết của tôi trong kỳ thi này rất cao.

  2. danh từ

    tổng điểm

    • Lần thi này tôi đã đạt được tổng điểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.