怯生生

怯生生
qièshēngshēng
khiếp sinh sinh

e thẹn; xấu hổ dễ thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    e thẹn; xấu hổ dễ thương

    • Cô ấy rụt rè nhìn tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.